Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


here (>English)

phó từ

Idioms

  1. here you are
    • đây cái anh đang cần đây; đây đúng là điều anh muốn biết đây
  2. here's to you!
  3. here's how!
    • xin chúc sức khoẻ anh (thường nói khi chúc rượu)
  4. here goes!
    • (thông tục) nào, bắt đầu nhé!
  5. here, there and everywhere
    • ở khắp mọi nơi, khắp nơi khắp chỗ
  6. neither here nor there
    • (thông tục) không đúng vào vấn đề, không quan trọng

danh từ

Adjacent words: herborization | herborize | herby | herculean | hercules | herd | herdsman | here | hereabout | hereabouts | hereafter | hereat | hereaway | hereby | hereditable | hereditament

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary