Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


hold (>English)

danh từ

danh từ

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to hold back
    • ngăn lại, giữ lại, nén lại, kìm lại
    • giấu, giữ bí mật, giữ riêng (tin tức...)
    • do dự, ngập ngừng
    • (+ from) cố ngăn, cố nén
  2. to hold down
    • bắt lệ thuộc, bắt phụ thuộc, bắt phục tùng; áp bức
    • cúi (đầu)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếp tục giữ, vẫn giữ, vẫn (ở trong hoàn cảnh nào...)
  3. to hold forth
    • đưa ra, đặt ra, nêu ra (một đề nghị...)
    • nói; hò hét diễn thuyết ((thường) xấu)
  4. to hold in
    • nói chắc, dám chắc
    • giam giữ
    • nén lại, kìm lại, dằn lại
  5. to hold off
    • giữ không cho lại gần; giữ cách xa
    • chậm lại, nán lại
  6. to hold on
    • nắm chặt, giữ chặt, bám chặt
    • giữ máy không cắt (dây nói)
  7. to hold out
    • giơ ra, đưa ra
    • chịu đựng, kiên trì dai dẳng; không nhượng bộ, không đầu hàng (thành bị bao vây...)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) không cho, không từ chối cho (cái gì phải cho)
  8. to hold over
    • để chậm lại, đình lại, hoàn lại
    • ở lại sau khi hết nhiệm kỳ; ở lại thêm nhiệm kỳ
  9. to hold together
    • gắn lại với nhau, giữ lại với nhau
    • gắn bó với nhau, đoàn kết với nhau
  10. to hold up
    • đưa lên, giơ lên
    • đỡ, chống đỡ
    • vẫn vững, vẫn duy trì
    • vẫn đứng vững, không ngã (ngựa)
    • nêu ra, phô ra, đưa ra
    • chặn đứng (ô tô...) ăn cướp
    • làm đình trệ, làm tắc nghẽn (giao thông...)
  11. to hold aloof
    • (xem) loof
  12. hold hard!
    • đứng lại!
  13. hold on!
    • (thông tục) ngừng!
  14. to hold one's own
    • (xem) own
  15. to hold something over somebody
    • luôn luôn giơ cái gì đe doạ ai
  16. to hold water
    • kín không rò (thùng)
    • đứng vững được (lập luận...)
hold (>English)

Adjacent words: hoist | hoity-toity | hokey-pokey | hokum | holandric | holarctic | hold | hold | holdall | holdback | holden | holder | holdfast | holding | holding company | holdout

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary