Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


hook (>English)

danh từ

Idioms

  1. by hook or by crook
    • bằng đủ mọi cách, trăm phương nghìn kế (để đạt mục đích gì...)
  2. to drop (pop) off the hooks
    • (từ lóng) chết
  3. hook and eye
    • cái móc gài (để gài hai bên mép áo...)
  4. hook, line and sinker
    • (xem) sinker
  5. on one's own hook
    • (từ lóng) cho riêng mình phải gánh vác một mình
  6. to take (sling) one's hook
    • (từ lóng) chuồn, tẩu, cuốn gói

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to look it
    • chuồn, tẩu, cuốn gói

Adjacent words: hoof | hoofbeat | hoofbound | hoofed | hoofer | hoofprint | hoo-ha | hook | hook nose | hooka | hookah | hooked | hooker | hookey | hooklet | hook-nosed

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary