Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


horse (>English)

danh từ

Idioms

  1. to back the wrong horse
    • đánh cá con ngựa thua
    • ủng hộ phe thua
  2. black (dark) horse
    • con ngựa ít người biết đến trong cuộc đua
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ứng cử viên ít người biết đến trong cuộc bầu cử
  3. to eat (work) like a horse
    • ăn (làm) khoẻ
  4. to flog a dead horse
    • (xem) flog
  5. to hold one's horses
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kìm sự nóng nảy
  6. to mount (be on, get on, ride) the high horse
    • vênh váo, làm bộ làm tịch, lên mặt ta đây
  7. to put the cart before the horse
    • (xem) cart
  8. to swop (change) horse while crossing the stream
    • thay ngựa giữa dòng
  9. that's a horse of another colour
    • đó là một vấn đề hoàn toàn khác

nội động từ

ngoại động từ

Adjacent words: horripilate | horripilation | horror | horror-stricken | horror-struck | hors de combat | hors-d'oeuvre | horse | horse latitudes | horse opera | horse sense | horse-and-buggy | horse-artillery | horseback | horse-bean | horse-block

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary