Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


hour (>English)

danh từ

Idioms

  1. Book of Hours
    • sách tụng kinh hằng ngày
  2. at the eleventh hour
    • (xem) elevent
  3. in a good hour
    • vào lúc may mắn
  4. in an evil hour
    • vào lúc rủi ro, vào lúc gặp vận đen
  5. to keep good (early) hours
    • đi ngủ sớm dậy sớm
  6. to keep bad (late) hours
    • thức khuya dậy muộn
  7. to keep regular of the hours
    • dậy ngủ đúng giờ giấc
  8. the question of the hour
    • vấn đề nóng hổi lúc này, vấn đề nóng hổi lúc đó; vấn đề thời sự nóng hổi
  9. till all hours
    • cho đến tận lúc gà gáy sáng
hour (>English)

Adjacent words: hottentot | hot-water bottle | hough | hound | houndfish | hound's-tongue | hour | hour | hour-circle | hour-glass | hourglass | hour-hand | houri | hour-long | hourly | house

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary