Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


house (>English)

danh từ, số nhiều houses

Idioms

  1. to be turned out of house and home
    • bị đuổi ra vỉa hè sống lang thang không cửa không nhà
  2. to bring down the house
    • (xem) bring
  3. to clean house
    • quét tước thu dọn nhà cửa
    • giũ sạch những điều khó chịu
  4. a drink on the house
    • chầu rượu do chủ quán thết
  5. to keep house
    • quản lý việc nhà, tề gia nội trợ
  6. to keep open house
    • (xem) keep
  7. to keep the house
    • phải ở nhà không bước chân ra cửa
  8. house of call house of cards
    • trò chơi xếp nhà (của trẻ con)
    • kế hoạch bấp bênh
  9. house of ill fame
    • (xem) fame
  10. like a house on fire
    • rất nhanh, mạnh mẽ
  11. to set (put) one's house in order
    • thu dọn nhà cửa
    • thu xếp công việc đâu vào đó

ngoại động từ

nội động từ

Adjacent words: hour-circle | hour-glass | hourglass | hour-hand | houri | hour-long | hourly | house | house arrest | house lights | house-agent | houseboat | house-bound | houseboy | housebreak | housebreaker

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary