Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


hundred (>English)

tính từ

Idioms

  1. to have a hundred and one thing to do
    • rất bận phải làm trăm công nghìn việc

danh từ

Idioms

  1. a hundred per cent efficient
    • làm với năng xuất cao nhất
  2. great hundred
  3. long hundred
    • (thương nghiệp) một trăm hai mươi
  4. hundreds and thousands
    • kẹo trứng chim để bày lên bánh
  5. one hundred per cent
    • một trăm phần trăm hoàn toàn
hundred (>English)

Adjacent words: humpty-dumpty | humpy | humus | hun | hunch | hunchback | hunchbacked | hundred | hundred | hundredfold | hundred-per-center | hundred-percentism | hundredth | hundredth | hundredthweight | hundredweight

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary