Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


hurry (>English)

danh từ

Idioms

  1. in a hurry
    • vội vàng, hối hả, gấp rút
    • sốt ruột
    • (thông tục) dễ dàng
    • (thông tục) vui lòng, sãn lòng

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to hurry away
  2. to hurry off
    • đi vội vàng, hấp tấp ra đi
  3. to hurry over
  4. to hurry through
    • làm vội làm vàng cho xong việc (việc gì)
  5. to hurry up
    • làm gấp, tiến hành gấp rút

Adjacent words: hurray | hurricane | hurricane | hurricane-bird | hurricane-lamp | hurried | hurriedly | hurry | hurry-scurry | hurst | hurt | hurtful | hurtfully | hurtfulness | hurtle | hurtless

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary