Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


job (>English)

danh từ

Idioms

  1. job of work
    • việc làm ăn khó khăn vất vả
  2. to do somebody's job; to do the job for somebody
    • làm hại ai, gây tai hại cho ai
  3. to give something up as a bad job
    • từ chối không làm việc gì
  4. job lot
    • lô hàng mua trữ để đầu cơ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mớ tạp nhạp; bọn người tạp nhạp
  5. to lie down on the job
    • làm đại khái, làm qua loa, làm ăn chểnh mảng
  6. on the job
    • (từ lóng) đang làm, đang hoạt động
    • bận rộn
  7. to put up a job on somebody
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chơi xỏ ai một vố

nội động từ

ngoại động từ

nội động từ

danh từ (Job)

Idioms

  1. Job's comforter
    • người làm ra bộ an ủi nhưng chỉ cốt gây thêm đau khổ
  2. Job's news
    • tin buồn
  3. this would try the patience of Job
    • làm thế thì không ai có thể chịu đựng được; làm thế thì đến bụt cũng phải tức

Adjacent words: jiu-jitsu | jive | jiver | jivey | jivy | jo | joanna | job | Job acceptance schedule | Job cluster | Job competition theory | Job creation | job creation | job description | Job dublication | Job evaluation

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary