Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


jump (>English)

danh từ

Idioms

  1. to get (have) the jump on
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bắt đầu sớm hơn và do đó nắm được ưu thế hơn
  2. on the jump
    • (thông tục) hối hả bận rộn

nội động từ

ngoại động từ

Idioms

  1. to jump off
    • (quân sự), (từ lóng) bắt đầu tấn công
  2. to jump on
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mắng, nhiếc, chỉnh
  3. to jump together; to jump with
    • phù hợp với nhau, nhất trí với nhau; trùng nhau
  4. to jump the gun
    • (từ lóng)
    • (thể dục,thể thao) chạy trước khi có hiệu lệnh xuất phát
    • bắt đầu (làm gì) trước lúc quy định
  5. to jump down somebody's throat
    • chặn đứng ai không cho nói, ngắt lời ai không cho nói
    • trả lời chặn họng ai, nói chặn họng ai
  6. to jump someone into doing something
    • lừa phỉnh ai làm gì
  7. to jump out of one's skin
    • giật nảy mình ngạc nhiên; giật nảy mình sợ hãi...

Adjacent words: jumble | jumble-sale | jumble-shop | jumbly | jumbo | jumbuck | jum-off | jump | jump ball | jumped-up | jumper | jumpiness | jumping-jack | jumping-off place | jump-jet | jump-lead

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary