Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


key (>English)

danh từ

danh từ

Idioms

  1. golden (silver) key
    • tiền đấm mồm, tiền hối lộ
  2. to have (get) the key of the street
    • phải ngủ đêm ngoài đường, không cửa không nhà

ngoại động từ

Idioms

  1. to key up
    • (nghĩa bóng) khích động, kích thích, cổ vũ, động viên
    • nâng cao, tăng cường
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm căng thẳng tinh thần, làm căng thẳng đầu óc
key (>English)

Adjacent words: ketone | ketonic | kettle | kettle-drum | kettle-drummer | kettle-holder | kevel | key | key | Key bargain | key money | Key rates | keyboard | keyboard | keyboarder | keyboardist

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary