Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


kick (>English)

danh từ

danh từ

Idioms

  1. to get the kick
    • bị đá bị đuổi, bị sa thải
  2. more kicks than half-pence
    • bị chửi nhiều được khen ít; bực mình khó chịu nhiều hơn là thích thú

nội động từ

ngoại động từ

Idioms

  1. to kick about (around)
    • đá vung, đá lung tung
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hành hạ, đối xử thô bạo
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi lung tung đây đó
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nghĩ về, bàn luận về
  2. to kick back
    • đánh ngược trở lại (maniven ô tô)
    • đá lại; đá (quả bóng) trả lại
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trả lại (của ăn cắp hoặc một phần số tiền do bị ép buộc hay thoả thuận riêng mà phải nhận...)
  3. to kick in
    • đá bung (cửa)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) góp phần, đóng góp
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chết
  4. to kick off
    • đá bật đi
    • (thể dục,thể thao) bắt đầu ra bóng, bắt đầu ra trận đấu bóng đá
  5. to kick out
    • đá ra; tống cổ ra
  6. to kick up
  7. to kick against the pricks
    • (nghĩa bóng) kháng cự vô ích chỉ chuốc lấy cái đau đớn vào thân
  8. to kick the bucket
    • (xem) bucket
  9. to kick one's heels
    • (xem) heel
  10. to kick over the traces
    • kháng cự lại, không chịu sự kiềm thúc gò ép
  11. to kick somebody upstairs
    • (đùa cợt) đề bạt ai cốt để tống khứ đi
  12. to kick up one's heels
    • (xem) heel

Adjacent words: kibe | kibitz | kibitzer | kibitzez | kibosh | kichener | kichenette | kick | kickback | kickboxer | kickboxing | kicker | kick-off | kickshaw | kickstand | kick-start

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary