Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


knee (>English)

danh từ

Idioms

  1. to bend the knee to somebody
    • quỳ gối trước ai
  2. to bow the knee before somebody
    • chịu phục tùng ai, chịu khuất phục trước người nào
  3. to bring someone to his knees
    • bắt ai phải quỳ gối, bắt ai phải đầu hàng
  4. to get ogg one's knees
    • đứng dậy (sau khi quỳ)
  5. to give (offer) a knee to somebody
    • giúp đỡ ai, phụ tá ai
    • (thể dục,thể thao) đỡ (một võ sĩ quyền Anh) cho quỳ xuống giữa hai hiệp đấu
  6. to go on one's knees
    • quỳ gối
  7. to go on one's knees to somebody
    • quỳ gối trước ai, quỵ luỵ ai, van nài ai
  8. on one's knees
    • quỳ gối, quỵ luỵ, van nài, hạ mình
  9. on hands and knees
    • bỏ
  10. it is on the knees of the gods
    • còn chưa rõ, chưa biết, chưa chắc chắn

ngoại động từ

Adjacent words: knavish | knavishly | knavishness | knead | kneader | kneading machine | kneading-trough | knee | knee breeches | knee-boot | knee-breeches | knee-cap | kneecap | kneecapping | knee-deep | knee-high

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary