Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


knives (>English)

danh từ, số nhiều knives

Idioms

  1. before you can say knife
    • đột ngột, rất nhanh không kịp kêu lên một tiếng
  2. to get (have) one's knife into somebody
    • tấn công ai mânh liệt, đả kích ai kịch kiệt
  3. knife and fork
  4. war to the knife
    • chiến tranh ác liệt, chiến tranh một mất một còn
  5. you could cut it with a knife
    • đó là một cái có thực, đó là một cái cụ thể có thể sờ mó được

ngoại động từ

Adjacent words: knitter | knitting | knitting needle | knitting-machine | knitting-needle | knitwear | knitwork | knives | knob | knob | knobbed | knobble | knobbly | knobby | knobkerrie | knobstick

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary