Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


lay (>English)

danh từ

ngoại động từ laid

nội động từ

Idioms

  1. to lay aside
  2. to lay away
  3. to lay aside to lay before
    • trình bày, bày tỏ
  4. to lay by
  5. to lay aside to lay down
    • đặt nằm xuống, để xuống
    • cất (rượu) vào kho
    • hạ bỏ
    • chuyển (một miếng đất) thành đồng cỏ (để chăn nuôi)
    • hy sinh
    • đánh cược, cược
    • sắp đặt, dự kiến, bắt đầu xây dựng
      • to lay down a railway: bắt đầu xây dựng một đường xe lửa
    • đề ra, tuyên bố; xác nhận, thừa
  6. to lay for
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nằm đợi
  7. to lay in
    • dự trữ, để dành
    • (thông tục) đánh, quai, đấm tới tấp
  8. to lay off
    • (hàng hải) lái ra xa bờ, tránh
  9. ngừng (làm việc)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thải, đuổi, giãn (thợ)
  10. to lay on
    • đánh, giáng đòn
    • rải lên, phủ lên, quét lên
      • to lay on plaster: phủ một lượt vữa, phủ vữa lên
    • đặt ống (dẫn hơi, dẫn nước...); đặt đường dây (điện)
  11. to lay out
    • sắp đặt, bố trí (theo sơ đồ)
    • trình bày, phơi bày, đưa ra
    • trải ra
    • liệm (người chết)
    • tiêu (tiền)
    • (từ lóng) giết
    • dốc sức làm
      • to lay oneself out: nổ lực, dốc hết sức làm (cái gì)
  12. to lay over
    • trải lên, phủ lên
  13. to lay up
    • trữ, để dành
  14. to lay about one
    • đánh tứ phía
  15. to lay bare
    • (xem) bare
  16. to lay one's bones
    • gửi xương, gửi xác ở đâu
  17. to lay somebody by the heels
    • (xem) heel
  18. to lay captive
    • bắt giữ, cầm tù
  19. to lay one's card on the table
    • (xem) card
  20. to lay fast
    • nắm chặt, giữ chặt, không cho chạy thoát
  21. to laythe fire
    • xếp củi để đốt
  22. to lay great store upon (on) someone
    • đánh giá cao ai
  23. to lay hands on
    • (xem) hand
  24. to lay heads together
    • (xem) head
  25. to lay hold of (on)
    • nắm chặt, giữ chặt, tóm, bắt
    • lợi dụng
  26. to lay it on thick
    • (xem) thick
  27. to lay an information agaisnt somebody
    • đệ đơn kiện ai
  28. to lay one's hope on
    • đặt hy vọng vào
  29. to lay open
    • tách vỏ ra
  30. to lay siege to
    • bao vây
  31. to lay under contribution
    • (xem) contribution
  32. to lay stress on
    • nhấn mạnh
  33. to lay something to heart
    • (xem) heart
  34. to lay to rest (to sleep)
    • chôn
  35. to lay under an obligation
    • làm cho (ai) phải chịu ơn
  36. to lay under necessity
    • bắt buộc (ai) phải
  37. to lay waste
    • tàu phá

tính từ

thời quá khứ của lie

lay (>English)

Adjacent words: lawyer | lax | laxation | laxative | laxity | laxly | laxness | lay | lay | lay figure | lay reader | layabout | lay-by | lay-days | layer | layer

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary