Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


light (>English)

danh từ

tính từ

ngoại động từ lit, lighted

nội động từ

Idioms

  1. to light into
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tấn công
    • mắng mỏ
  2. to light out
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thình lình bỏ đi

nội động từ lit, lighted

tính từ

Idioms

  1. to have light fingers
    • có tài xoáy vặt

phó từ

Idioms

  1. light come light go
    • (xem) come
  2. to sleep light
    • ngủ không say, ngủ dể tỉnh
light (>English)

Adjacent words: lift-up | ligament | ligamental | ligamentous | ligate | ligation | ligature | light | light | light bulb | light cell | light displacement | light draft | light engine | light industry | light meter

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary