Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


little (>English)

tính từ less, lesser; least

Idioms

  1. little Mary
    • (thông tục) dạ dày
  2. little Masters
    • trường phái các nhà khắc tranh Đức thế kỷ 16
  3. the little
    • những người tầm thường, những vật nhỏ mọn

danh từ

Idioms

  1. in little
    • với quy mô nhỏ
  2. litle by little
    • dần dần

phó từ

Adjacent words: litter-bearer | litter-bin | litter-bug | litterbug | litter-lout | littermate | littery | little | Little - Mirrlees method | little-go | little-known | littleness | littoral | litttle | liturgical | liturgically

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary