Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


live (>English)

nội động từ

ngoại động từ

Idioms

  1. to live by
    • kiếm sống bằng
  2. to live down
    • để thời gian làm quên đi, để thời gian làm xoá nhoà
    • phá tan, làm mất đi bằng thái độ cư xử đứng đắn (thành kiến, lỗi lầm...)
  3. to live in
    • ở nơi làm việc; ở ngay trong khu làm việc
  4. to live on (upon)
  5. to live out
    • sống sót
    • sống qua được (người ốm)
    • sống ở ngoài nơi làm việc
  6. to live through
    • sống sót, trải qua
  7. to live up to
  8. to live with
    • sống với, sống chung với; chịu đựng, đành chịu (cái gì)
  9. to live close
    • sống dè xẻn
  10. to live in clover
    • (xem) clover
  11. to live a double life
    • sống hai cuộc đời, đóng hai vai trò khác nhau trong cuộc sống
  12. to live fast
    • (xem) fast
  13. to live from hand to mouth
    • sống lần hồi, kiếm ngày nào ăn ngày nấy
  14. to live hard
    • sống cực khổ
  15. to live high
    • (xem) high
  16. to live and let live
    • sống dĩ hoà vi quí, sống đèn nhà ai người ấy ráng, sống mũ ni che tai
  17. to live in a small way
    • sống giản dị và bình lặng
  18. to live well
    • ăn ngon[laiv]

tính từ

live (>English)

Adjacent words: liturgy | lituus | livability | livable | livable-in | livableness | livable-with | live | live | liveable | livelihood | liveliness | livelong | lively | liven | livener

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary