Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


lock (>English)

danh từ

danh từ

Idioms

  1. lock, stock and barrel
    • mất cả chì lẫn chài

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to lock out
    • khoá cửa không cho vào
    • đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm để làm áp lực
  2. to lock up
    • cất đi khoá lạo cẩn thận
    • giam giữ, nhốt kỹ; chặn đứng lại
  3. to lock the stablw door after the horse has been stolen
    • mất bò mới lo làm chuồng
lock (>English)

Adjacent words: locator | loch | lochan | lochia | lochial | loci | lock | lock | lock hospital | lock step | lockable | lockage | lock-chain | locker | locker-room | locket

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary