Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


march (>English)

danh từ

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to march off
    • bước đi, bỏ đi
  2. to march out
    • bước đi, đi ra
  3. to march past
    • diễu hành qua

danh từ

nội động từ

Adjacent words: marbly | marc | marcasite | marcasitical | marcel | marcescence | marcescent | march | marcher | marches | marchesa | marchese | marchioness | marchland | marchpane | marconi

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary