Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


meet (>English)

danh từ

ngoại động từ met

nội động từ

Idioms

  1. to meet with
    • tình cờ gặp
    • gặp phải, vấp phải (khó khăn...)
  2. to meet the ear
    • được nghe thấy
  3. to meet the eye
    • được trông thấy
  4. to meet someone's eye
    • nhìn thấy (bắt gặp) ai đang nhìn mình; nhìn trả lại
  5. to make both ends meet
    • thu vén tằn tiện để cuối tháng khỏi thiếu tiền

tính từ

meet (>English)

Adjacent words: medusan | medusoid | meed | meek | meekly | meekness | meerschaum | meet | meet | meeting | meeting-hall | meeting-house | meeting-place | meetly | meg | mega

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary