Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


miss (>English)

danh từ

danh từ

Idioms

  1. a miss is as good a mile
    • trượt là trượt, đá trượt thì dù chỉ một ly cũng vần là trượt
  2. to give something a miss
    • tránh cái gì, bỏ qua cái gì, mặc kệ cái gì

ngoại động từ

nội động từ

Adjacent words: misreckon | misrelate | misremember | misreport | misrepresent | misrepresentation | misrule | miss | missal | missel | missel-bird | missel-thrush | mis-shapen | misshapen | missile | missilery

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary