Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


more (>English)

tính từ (cấp so sánh của many & much)

phó từ

Idioms

  1. and what is more
    • thêm nữa, hơn nữa; quan trọng hơn, quan trọng hơn nữa
  2. to be no more
    • đã chết
  3. more and more
  4. the more the better
    • càng nhiều càng tốt
  5. more or less
    • không ít thì nhiều
    • vào khoảng, khoảng chừng, ước độ
  6. the more... the more
  7. more than ever
    • (xem) ever
  8. not any more
    • không nữa, không còn nữa
  9. no more than
    • không hơn, không quá
  10. once more
more (>English)

Adjacent words: morbillous | morceau | mordacious | mordacity | mordancy | mordant | mordent | more | more | moreen | morel | morello | moreover | mores | morganatic | morgue

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary