Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


much (>English)

tính từ more; most

Idioms

  1. to be too much for
    • không địch nổi (người nào về sức mạnh)

phó từ

Idioms

  1. much the same
  2. twice (three times...) as much
    • bằng hai (ba...) chừng nầy, gấp hai (ba...) thế
  3. not so much as
    • ngay cả đến... cũng không

danh từ

Idioms

  1. to make much of
    • lợi dụng nhiều được
    • coi trọng
  2. to think much of
    • coi trọng, đánh giá cao
  3. to be not much of a musician
    • là một nhạc sĩ chẳng có tài gì lắm
  4. that much
    • chừng ấy, chừng nấy
  5. this much
    • chừng này
much (>English)

Adjacent words: msc | ms-dos | mss | mst | mt | mu | mu ltiplicative | much | much | muchness | mucilage | mucilaginous | muck | mucker | muckle | muck-rake

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary