Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


nothing (>English)

danh từ

Idioms

  1. can make nothing of
    • không hiểu đầu đuôi; không giải quyết được; không dùng được, không xoay xở được, không xử trí được với
  2. to dance on nothing
    • (xem) dance
  3. for nothing
    • không gì mục đích gì, không được gì; bâng quơ
  4. to make nothing of
    • (xem) make
  5. to make nothing of doing something
    • không do dự làm một việc gì; làm một việc gì như thường lệ
  6. to make nothing out of
    • không xoay xở gì được, không kiếm chác gì được
  7. next to nothing
    • (xem) next
  8. nothing but
    • không có cái gì ngoài; không là cái gì ngoài
  9. there is nothing for it but
    • không còn cách gì khác ngoài

phó từ

nothing (>English)

Adjacent words: noted | noteless | notelet | notepad | note-paper | note-shaver | noteworthy | nothing | nothing | nothingness | notice | notice | noticeable | noticeably | notice-board | notifiable

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary