Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


off (>English)

phó từ

Idioms

  1. to be badly off
    • nghèo
  2. to be well off
  3. to be comfortably off
    • phong lưu, sung túc
  4. off and on
    • lúc lúc, chốc chốc, chập chờn lúc có lúc không
  5. right off
    • (xem) right
  6. straight off
    • (xem) straight

giới từ

Idioms

  1. to be off colour
    • (xem) colour
  2. to be off duty
    • (xem) duty
  3. to be off liquor
    • nhịn rượu, bỏ rượu
  4. to be off the mark
    • trượt, không trúng; (nghĩa bóng) lạc đề
  5. off the map
    • (xem) map
  6. to be off one's feed
    • (xem) feed
  7. to be off one's games
    • (xem) game
  8. to be off one's head
    • (xem) head
  9. to be off the point
    • (xem) point
  10. to be off smoking
    • nhịn thuốc lá, bỏ thuốc lá
  11. to play off 5
    • chơi chấp năm

tính từ

danh từ

ngoại động từ

thán từ

Adjacent words: oestrous | oestruation | oestrum | oestrus | oeuvre | of | ofay | off | off limits | off year | offal | off-beat | off-black | off-brand | off-broadway | off-cast

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary