Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


oil (>English)

danh từ

Idioms

  1. to burn the midnight oil
    • thức khuya học tập (làm việc)
  2. to pour oil upon troubled water
    • (xem) pour
  3. to pour (throw) oil on the flames
    • lửa cháy đổ dầu thêm
  4. to smell of oil
    • chứng tỏ làm việc chăm chỉ, thức khuya dậy sớm
  5. to strike oil
    • (xem) strike
  6. oil and vinegar
    • nước và lửa; mặt trăng mặt trời; chó và mèo

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to oil someone's palm
    • mua chuộc ai, hối lộ ai
  2. to oil one's tongue
    • nịnh hót, tán khéo
  3. to oil the wheels
    • (nghĩa bóng) đút lót, hối lộ

Adjacent words: oidium | oikoid | oikological | oikology | oikoplast | oikos | oikosite | oil | oil bearing | oil cake | oil cloth | oil plant | oil tree | oilcake | oilcan | oilcloth

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary