Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


on (>English)

danh từ

Idioms

  1. on business
  2. on the instant
    • (xem) instant
  3. on purpose
    • (xem) purpose
  4. on the sly
    • (xem) sly
  5. to be gone on somebody
    • (xem) go
  6. to have something on oneself
    • mang cái gì trong người
  7. to have something on somebody
    • có điều gì đang phàn nàn về ai
    • hơn ai về cái gì

phó từ

Idioms

  1. to be getting on for fifty
    • sắp năm mươi tuổi
  2. to be on
    • (thông tục) ủng hộ, sẵn sàng tham gia, đồng ý
  3. to be on to somebody
    • biết được ý định của ai
    • quấy rầy ai; móc máy ai
  4. to be rather on
    • (từ lóng) ngà ngà say
  5. from that day on
    • từ ngày đó về sau
  6. on and off
    • lúc lúc, chốc chốc, chập chờn
  7. on and on
    • liên tục, liên miên

tính từ

danh từ

on (>English)

Adjacent words: omphalodium | omphalogenesis | omphaloid | omphaloidium | omphalomesenteric | omphalotomy | on | on | on behalf | on dit | onager | onagraceae | onagraceous | onagri | onanism | onanistic

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary