Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


one (>English)

tính từ

Idioms

  1. all one
    • (xem) all
  2. to be made one
    • kết hôn, lấy nhau

danh từ

Idioms

  1. the all and the one
    • tính tống thể và tính thống nhất
  2. at one
    • đã làm lành (với ai)
    • đồng ý (với ai)
  3. in the year one
    • (xem) year
  4. it's ten to one that he won't come
    • chắc chắn là anh ta sẽ không đến
  5. one by one
    • lần lượt từng người một, từng cái một
  6. one after another
    • (xem) another

danh từ

one (>English)

Adjacent words: oncospore | oncotomy | on-ding | ondograph | ondometer | ondoscope | on-drive | one | one | one - address | one - dimensional | one - one | one - parameter | one - place | one p | One sector growth model

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary