Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


opposite (>English)

tính từ

danh từ

phó từ

Idioms

  1. to play opposite
    • (sân khấu) đóng vai nam đối với vai nữ chính; đóng vai nữ đối với vai nam chính

giới từ

Idioms

  1. opposite prompter
    • (sân khấu) (viết tắt) O.P, bên tay phải diễn viên
opposite (>English)

Adjacent words: opposability | opposable | oppose | oppose | opposed | opposeless | opposer | opposite | opposite | opposite number | oppositely | oppositely | oppositeness | oppositifoliate | oppositifolious | opposition

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary