Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


order (>English)

danh từ

Idioms

  1. order! order!
    • sai nội qui rồi, không đúng thủ tục rồi!
    • sự ngăn nắp, sự gọn gàng
    • chế độ
    • mệnh lệnh
    • huân chương
  2. the Labour Order, first class
    • huân chương lao động hạng nhất
  3. Order of Lenin
    • huân chương Lê-nin
    • sự đặt hàng; đơn đặt hàng
    • phiếu
    • (thực vật học) bộ (đơn vị phân loại)
    • (tôn giáo) phẩm chức
    • (tôn giáo) dòng tu
    • (kiến trúc) kiểu
    • (quân sự) (the order) tư thế bỏ súng xuống để áp vào đùi
    • (từ cổ,nghĩa cổ) biện pháp
  4. to be in bad order
    • xấu, hỏng (máy)
  5. to be in good order
    • trật tự, ngăn nắp
    • tốt, chạy tốt
    • đúng nội quy, đúng thủ tục
  6. to be out of order
    • xấu, hỏng (máy)
    • không đúng nội quy, không đúng thủ tục
  7. in order that
    • cốt để, mục đích để
  8. in order to
    • để mà, cốt để mà
  9. in short order
    • (xem) short
  10. order a large order
    • (thông tục) một việc khó
  11. made to order
    • làm theo đơn, làm theo yêu cầu (của khách hàng)
  12. marching order
    • (quân sự) trang phục hành quân
  13. order of the day
    • chương trình làm việc; nhật lệnh; (nghĩa bóng) hiện tình
  14. review order
    • (quân sự) trang phục duyệt binh
  15. to rise to [a point of] order
    • ngừng cuộc thảo luận để nghiên cứu về một điểm thủ tục

ngoại động từ

Idioms

  1. order arms
    • (quân sự) bỏ súng xuống áp vào đùi!
  2. to order someone about
    • sai ai chạy như cờ lông công
order (>English)

Adjacent words: orcin | orcinol | orcus | ordain | ordainment | ordeal | order | order | order-book | order-cleck | ordered | ordered | orderer | order-form | Ordering | ordering

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary