Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


over (>English)

danh từ

Idioms

  1. all over somebody
    • (từ lóng) mê ai, phải lòng ai, say ai
  2. over all
    • từ bên này đến bên kia, bao quát
  3. over our heads
    • khó quá chúng tôi không hiểu được
    • vượt qua đầu chúng tôi, không hỏi ý kiến chúng tôi
  4. over head and ears in love
    • yêu say đắm
  5. over shoes over boots
    • (xem) boot
  6. over the top
    • nhảy lên (hào giao thông) để công kích
  7. to go to sleep over one's work
    • đi ngủ mà còn suy nghĩ đến công việc
  8. to have a talk over a cup of tea
    • nói chuyện trong khi uống trà

phó từ

Idioms

  1. all over
    • (xem) all
  2. over again
    • lại nữa
  3. over against
    • đối lập với
  4. over and above
    • (xem) above
  5. over and over [again]
    • nhiều lần lặp đi lặp lại

danh từ

tính từ

over (>English)

Adjacent words: ovation | oven | oven-bird | oven-dry | oven-ready | ovenware | over | over | Over the counter market | overabound | overabundance | overabundant | overaccentuate | overaccumulation | overact | over-active

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary