Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


own (>English)

tính từ

Idioms

  1. on one's own
    • độc lập cho bản thân mình; tự mình chịu trách nhiệm; với phương tiện của bản thân mình
  2. to be one's own man
    • (xem) man
  3. to get one's own back
    • (thông tục) trả thù
  4. to hold one's own
    • giữ vững vị trí, giữ vững lập trường
    • chẳng kém ai, có thể đối địch được với người

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to own up
    • (thông tục) thú, thú nhận
own (>English)

Adjacent words: owlery | owlet | owlish | owlishly | owllet | owl-light | own | own | own brand | own goal | owner | Owner-controlled firms | owner-driver | ownerless | owner-occupied | owner-occupier

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary