Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


pace (>English)

danh từ

Idioms

  1. to go the pace
    • đi nhanh
    • ăn chơi, phóng đãng
  2. to hold (keep) pace with
    • theo kịp, sánh kịp
  3. to mend one's pace
    • (xem) mend
  4. to put someone through his paces
    • thử tài ai, thử sức ai
    • cho ai thi thố tài năng
  5. to set the pace
    • dẫn tốc độ; chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)
    • nêu gương cho (ai) theo
    • tiên tiến nhất, thành công vượt bực

nội động từ

ngoại động từ

danh từ

Adjacent words: ozostomia | p | p and o | p and p | pa | paba | pabulum | pace | pace-maker | pacemaker | pacemaking | pacer | pacesetter | pacha | pachalic | pachisi

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary