Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


pass (>English)

nội động từ

ngoại động từ

Idioms

  1. to pass away
    • trôi qua, đi qua, đi mất
    • chết, qua đời
  2. to pass by
    • đi qua, đi ngang qua
    • bỏ qua, lờ đi, nhắm mắt bỏ qua, làm ngơ
  3. to pass for
    • được coi là; có tiếng là
  4. to pass in
    • chết ((cũng) to pass one's checks)
  5. to pass off
    • mất đi, biến mất (cảm giác...)
    • diễn ra, được thực hiện, được hoàn thành
    • đem tiêu trót lọt (tiền giả...); gian dối tống ấn (cho ai cái gì...)
    • đánh lạc, sự chú ý, làm cho không chú ý (cái gì)
  6. to pass on
    • đi tiếp
  7. to pass out
    • (thực vật học) chết, qua đời
    • (thông tục) say không biết trời đất gì
    • mê đi, bất tỉnh
  8. to pass over
  9. to pass round
    • chuyền tay, chuyền theo vòng
    • đi vòng quanh
    • cuộn tròn
  10. to pass through
    • đi qua
    • trải qua, kinh qua
  11. to pass up
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) từ chối, từ bỏ, khước từ
  12. to pass water
    • đái

danh từ

Idioms

  1. to bring to pass
    • (xem) bring
  2. to come to pass
    • xảy ra
  3. to make a pass at somebody
    • (từ lóng) tán tỉnh gỡ gạc ai, gạ gẫm ai

danh từ

Idioms

  1. to sell the pass
    • (nghĩa bóng) phản bội một cuộc đấu tranh
pass (>English)

Adjacent words: pashalic | pashm | pasigraphy | pasque-flower | pasquinade | pasquinader | pass | pass | passable | passableness | passably | passacaglia | passado | passage | passage boat | passage-way

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary