Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


piece (>English)

danh từ

Idioms

  1. to be all of a piece
    • cùng một giuộc; cùng một loại
  2. to be of a piece with
    • cùng một giuộc với; cùng một loại với
  3. to be paid by the piece
    • được trả lương theo sản phẩm
  4. to go to pieces
    • (xem) go
  5. in pieces
    • vở từng mảnh
  6. to pull (tear) something to pieces
    • xé nát vật gì
  7. to pull someone to pieces
    • phê bình ai tơi bời, đập ai tơi bời

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to piece on
  2. to piece out
    • thêm vào, thêm thắt vào
    • chắp lại thành, đúc kết thành (câu chuyện, lý thuyết)
  3. to piece together
    • chắp lại với nhau, ráp lại vào nhau
  4. to piece up
piece (>English)

Adjacent words: pidgin english | pidginization | pidginize | pi-dog | pie | pie chart | piebald | piece | piece | Piece rates | piece-goods | piecemeal | piecemeal | piecer | piecewise | piece-work

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary