Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


point (>English)

danh từ

Idioms

  1. not to put too fine a point upon it
    • chẳng cần phải nói khéo; nói thẳng, nói toạt móng heo

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to point in
    • vùi (phân) bàng đầu mũi thuổng
  2. to point off
    • tách (số lẻ) bằng dấu phẩy
  3. to point over
    • xới (đất) bằng đầu mũi thuổng
  4. to point out
    • chỉ ra, vạch ra
point (>English)

Adjacent words: poikilothermic | poikilothermism | poilu | poimted | poinciana | poind | poinsettia | point | point | point d'appui | Point elasticity of demand | Point estimation | Point of inflexion | Point utility possibility curve | Point voting | pointal

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary