Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


prick (>English)

danh từ

Idioms

  1. to kick against the pricks
    • (xem) kick

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to prick in
    • trồng lại, cấy (cây nhỏ, lúa...)
  2. to prick off
  3. to prick out
    • đánh dấu chấm (hình gì); châm kim vẽ (hình gì)
  4. to prick in to prick a (the) bladder (bubble)
    • làm xẹp cái vẻ ta đây quan trọng, làm lộ tính chất rỗng tuếch (của ai), làm lộ rõ tính chất vô giá trị (của cái gì)

Adjacent words: price-slashing | price-support | price-tag | price-wave | pricey | priceyness | pricily | prick | prick-eared | prick-ears | pricker | pricket | pricking | prickle | prickle-cell | prickliness

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary