Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


quarrel (>English)

danh từ

Idioms

  1. to espouse somebody's quarrel
  2. to fight somebody's quarrel for him
    • đứng ra bênh vực người nào
  3. to fasten quarrel upon somwbody
    • (xem) fasten
  4. to fight in a good quarrel
    • đấu tranh cho lẽ phải, đấu tranh cho chính nghĩa
  5. to find quarrel in a straw
    • hay bẻ hoẹ, hay bới bèo ra bọ
  6. to make up a quarrel
    • giải hoà, hoà giải một mối bất hoà

nội động từ

Idioms

  1. a bad workman quarrel with his tools
    • (tục ngữ) vụng múa chê đất lệch
  2. to quarrel with one's brerad and butter
    • bỏ nghề đã nuôi sống mình; đi ngược lại với quyền lợi của chính mình

Adjacent words: quaquaversal | quarantinable | quarantine | quarantine flag | quarenden | quarender | quark | quarrel | quarreler | quarreling | quarreller | quarrelsome | quarrelsomeness | quarrier | quarry | quarrying

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary