Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


return (>English)

danh từ

Idioms

  1. many happy returns of the day
    • chúc mạnh khoẻ sống lâu (lời chúc mừng ngày sinh)
  2. small profits and quick returns
    • (thương nghiệp) năng nhặt chặt bị

nội động từ

ngoại động từ

return (>English)

Adjacent words: retroversion | retroverted | retry | retsina | rettery | retting | retubing | return | return | return fare | return game | return match | Return on capital employed | return ticket | returnable | returnee

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary