Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


right (>English)

danh từ

tính từ

Idioms

  1. to be on the right side of forty
    • (xem) side
  2. to be someone's right hand
    • (nghĩa bóng) là cánh tay phải của ai
  3. right you are!
    • đồng ý, được đấy!
  4. right oh!
    • đồng ý, xin vâng lệnh

phó từ

Idioms

  1. the Right Reverend
    • Đức giám mục
    • về bên phải
  2. right away
    • ngay tức thì
  3. right here
    • ngay ở đây
  4. right now
    • ngay bây giờ
  5. right off
    • (như) right away

ngoại động từ

nội động từ

right (>English)

Adjacent words: riftzone | rig | rigescent | rigger | rigging | righlet | right | right | right honourable | right reverend | right-about | right-and-left | right-angle | right-angled | right-away | right-bank

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary