Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


round (>English)

tính từ

danh từ

Idioms

  1. to show something in the round
    • nêu rõ tất cả những đường nét của một cái gì; nêu bật vấn đề gì

phó từ

Idioms

  1. to win somebody round
    • thuyết phục được ai theo ý kiến mình

danh từ

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to round off
    • làm tròn; làm cho trọn vẹn; làm cho cân đối
    • gọt giũa (câu văn)
    • xây dựng thành cơ ngơi
  2. to round on
    • (từ hiếm,nghĩa hiếm) quay lại
    • bất ngờ đối đáp lại (ai), bất ngờ vặn lại (ai), bất ngờ tấn công lại (ai)
    • (thông tục) làm chỉ điểm, tâu hót, tố giác
  3. to round out
    • tròn ra, mập ra, béo ra
  4. to round to
    • (hàng hải) lái theo chiều gió
  5. to round up
    • chạy vòng quanh để dồn (súc vật)
    • vây bắt, bố ráp

Adjacent words: rough-wrought | roulade | rouleau | rouleaux | roulette | roulette | roumanian | round | round - off | round brackets | round robin | round turn | roundabout | Roundaboutness | round-celled | round-eared

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary