Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


sign (>English)

danh từ

Idioms

  1. to do sings and wonders
    • gọi gió làm mưa, hô phong hoán vũ
  2. to make no sign
    • đường như là chết
    • không phản ứng gì

động từ

Idioms

  1. to sign away
    • nhường (tài sản cho ai) bằng chứng thư
  2. to sign on
    • ký giao kỳ làm gì (cho ai); đưa giao kèo cho (ai) ký nhận làm gì cho mình
  3. to sign off
    • ngừng (phát thanh)
    • (thông tục) ngừng nói, thoi nói chuyện
  4. to sign up (Mỹ)
    • (như) to sign on
    • đăng tên nhập ngũ
sign (>English)

Adjacent words: sigma-field σ | sigma-function σ | sigmate | sigmation | sigmoid | sigmoid | sign | sign | signable | signal | signal | signal corps | signal-book | signal-box | signalement | signaler

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary