Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


size (>English)

danh từ

Idioms

  1. that's about the size of it
    • (thông tục) đầu đuôi câu chuyện đúng là như thế

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to size up
    • ước lượng cỡ của
    • (thông tục) đánh giá

danh từ

ngoại động từ

size (>English)

Adjacent words: sixtieth | sixtieth | sixty | sixty | sizable | sizar | sizarship | size | size | Size distribution of firms | sizeable | sized | sizer | size-stick | sizing | sizy

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary