Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


so (>English)

phó từ

Idioms

  1. ever so
    • (xem) ever
  2. and so on; and so forth
    • vân vân
  3. [in] so far as
    • (xem) far
  4. so as; so that
  5. so be it
    • đành vậy thôi, đành chịu như vậy thôi
  6. so far
    • (xem) far
  7. so long as
    • (xem) long
  8. so to speak; so to say
    • ấy là nói như vậy
  9. so...that...
    • đến mức mà..., đến nỗi mà...
  10. so many men so many mind
    • mỗi người mỗi ý

liên từ

Idioms

  1. so it be done, it matters not how
    • đành phải làm việc đó thì làm thế nào cũng được

thán từ

danh từ

Adjacent words: snuff-taking | snuffy | snug | snuggery | snuggle | snugly | snugness | so | soak | soakage | soaked | soaker | soaking | soaking wet | so-and-so | soap

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary