Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


sold (>English)

danh từ

động từ sold

Idioms

  1. to sell off
    • bán xon
  2. to sell out
    • bán rẻ hết (hàng còn lại, hàng dự trữ), bán tống bán tháo
  3. to sell up
    • bán hàng hoá (của người mắc nợ bị phá sản)
  4. to sell down the river
    • phản bội, phản dân hại nước
  5. to sell one's life dearly
    • giết được nhiều quân địch trước khi hy sinh

Adjacent words: solarisation | solarise | solarium | solarization | solarize | solatia | solatium | sold | soldan | soldanella | solder | solderability | solderable | soldering | soldering-iron | soldier

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary