Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


song (>English)

danh từ

Idioms

  1. to buy for a mere song
    • mua rẻ
  2. nothing to make a song about
    • (thông tục) rất tầm thường, không có gì quan trọng (vấn đề)
  3. not worth an old song
    • không đáng được một xu
  4. song and dance
    • hát múa
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời nói có tính chất lẩn tránh, câu giải thích đánh trống lảng

Adjacent words: sonance | sonancy | sonant | sonar | sonata | sonatina | sonde | song | song-bird | song-book | song-fest | songful | songless | song-plugging | songsmith | song-sparrow

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary