Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


sort (>English)

danh từ

Idioms

  1. a poet of a sort
  2. (thông tục) a poet of sorts
    • một nhà thơ giả hiệu
  3. to be a good sort
    • là một người tốt
  4. to be out of sorts
    • thấy khó chịu, thấy khó ở, bực tức
    • (ngành in) thiếu bộ chữ
  5. sort of
    • (thông tục) phần nào
  6. that's your sort!
    • đúng là phải làm như thế!

ngoại động từ

nội động từ

sort (>English)

Adjacent words: sorrower | sorrowful | sorrowfully | sorrowfulness | sorrowing | sorry | sort | sort | sortable | sorter | sorter | sorter-comparator | sorter-reader | sortie | sortilege | sorting

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary