Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


speak (>English)

nội động từ spoke, (từ cổ,nghĩa cổ) spake; spoken

ngoại động từ

Idioms

  1. to speak at
    • ám chỉ (ai)
  2. to speak for
    • biện hộ cho (ai)
    • là người phát ngôn (của ai)
    • nói rõ, chứng minh cho
  3. to speak of
    • nói về, đề cập đến; viết đến
  4. to speak out
    • nói to, nói lớn
    • nói thẳng, nói toạc ý kiến của mình
  5. to speak to
    • nói về (điều gì) (với ai)
    • khẳng định (điều gì)
  6. to speak up
    • nói to hơn
    • nói thẳng, nói toạc ý kiến của mình
  7. so to speak
    • (xem) so
  8. to speak like a book
    • (xem) book
  9. to speak someone fair
    • (xem) fair
  10. to speak volumes for
    • (xem) volume
  11. to speak without book
    • nói không cần sách, nhớ mà nói ra

Adjacent words: spavined | spa-water | spawn | spawner | spawning | spawning-season | spay | speak | speakable | speak-easy | speaker | speakership | speaking | speaking clock | speaking-trumpet | speaking-tube

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary