Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


start (>English)

danh từ

Idioms

  1. a rum start
    • (thông tục) một sự xảy ra kỳ lạ
  2. by fits and stars
    • không đều, thất thường, từng đợt một

nội động từ

ngoại động từ

Idioms

  1. to start aside
    • né vội sang một bên
  2. to start in
    • (thông tục) bắt đầu làm
  3. to start out
    • khởi hành
    • khởi công, bắt đầu tiến hành (công việc gì)
  4. to start up
    • thình lình đứng dậy
    • nảy ra, nổi lên; nảy ra trong óc
    • khởi động (máy)
  5. to start with
start (>English)

Adjacent words: starshaped | star-shower | star-spangled | star-stone | starstruck | star-studded | star-system | start | start | starter | starting | starting | starting-block | starting-gate | starting-grid | starting-point

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary